COPD Và Ngưng Thở Khi Ngủ: Mối Liên Hệ, Nguy Cơ Và Điều Trị

COPD và ngưng thở khi ngủ có thể đồng thời xuất hiện ở một người bệnh, làm gia tăng các rối loạn hô hấp và giảm oxy máu trong thời gian ngủ.
5/5 - (1 bình chọn)

COPD Và Ngưng Thở Khi Ngủ: Mối Liên Hệ, Nguy Cơ Và Điều Trị

COPD và ngưng thở khi ngủ do tắc nghẽn (OSA) là hai bệnh lý hô hấp có thể cùng xuất hiện ở một người. Khi COPD và OSA đồng thời tồn tại, tình trạng này thường được gọi là hội chứng chồng lấp COPD–OSA (overlap syndrome – OVS).

Điểm đáng chú ý là biểu hiện của hội chứng chồng lấp không phải lúc nào cũng giống một trường hợp OSA đơn thuần. Người bệnh COPD vốn đã có khó thở, mệt mỏi, rối loạn giấc ngủ hoặc giảm oxy máu, vì vậy các dấu hiệu của OSA có thể bị che lấp. Ngược lại, những đợt giảm oxy và rối loạn thông khí xảy ra trong lúc ngủ có thể làm gánh nặng hô hấp trở nên phức tạp hơn.

Tài liệu chuyên khảo của Hội Hô hấp châu Âu (ERS) cho thấy COPD–OSA có liên quan đến tình trạng giảm oxy máu và tăng CO₂ rõ hơn, đồng thời được ghi nhận cùng nguy cơ cao hơn về đợt cấp COPD, nhập viện và các bệnh lý tim mạch. Vì vậy, nhận diện đúng tình trạng chồng lấp có ý nghĩa quan trọng khi xây dựng kế hoạch theo dõi và điều trị.

COPD liên quan đến tình trạng hạn chế luồng khí và những thay đổi tại đường thở hoặc phế nang, góp phần làm suy giảm chức năng hô hấp và có thể ảnh hưởng đến trao đổi khí.
COPD liên quan đến tình trạng hạn chế luồng khí và những thay đổi tại đường thở hoặc phế nang, góp phần làm suy giảm chức năng hô hấp và có thể ảnh hưởng đến trao đổi khí.

COPD và ngưng thở khi ngủ có liên quan thế nào?

COPD và ngưng thở khi ngủ khác nhau ra sao?

COPD là bệnh hô hấp mạn tính gây giới hạn luồng khí và thường liên quan đến những thay đổi kéo dài ở đường thở hoặc nhu mô phổi. Trong khi đó, OSA là tình trạng đường hô hấp trên bị tắc nghẽn lặp đi lặp lại trong khi ngủ, tạo ra những đợt ngừng hoặc giảm dòng khí.

Hai bệnh có cơ chế chính khác nhau, nhưng chúng có thể cùng xuất hiện. Khi đó, vấn đề không chỉ nằm ở việc người bệnh mắc thêm một bệnh lý thứ hai mà còn ở cách hai tình trạng ảnh hưởng lẫn nhau trong giấc ngủ.

Một trong những lý do quan trọng là bản thân giấc ngủ đã làm thay đổi hoạt động hô hấp. Khi bắt đầu ngủ, thông khí giảm do sự thay đổi về kiểm soát hô hấp, chức năng cơ hô hấp và cơ học phổi. Trong giai đoạn REM, hoạt động của các cơ hô hấp phụ giảm đáng kể. Đồng thời, chức năng của các cơ giãn đường thở trên cũng suy giảm, khiến sức cản đường thở tăng và nguy cơ tắc nghẽn cao hơn.

Ở người khỏe mạnh, những thay đổi này thường không gây hậu quả nghiêm trọng. Tuy nhiên, ở người đã có bệnh phổi mạn tính như COPD, dự trữ hô hấp có thể hạn chế. Do đó, những thay đổi sinh lý vốn xảy ra khi ngủ có thể làm rối loạn trao đổi khí biểu hiện rõ hơn.

Điều này giúp giải thích tại sao đánh giá hô hấp khi người bệnh thức đôi khi chưa phản ánh đầy đủ tình trạng xảy ra trong đêm.

Vì sao COPD có thể đi kèm OSA?

COPD và OSA có một số yếu tố nguy cơ chung. Tài liệu ERS đề cập đến hút thuốc, béo phì, tuổi cao và tình trạng viêm hệ thống như những yếu tố có mối liên quan với cả hai bệnh. Tuy nhiên, sự xuất hiện của hội chứng chồng lấp không đơn giản là do một nguyên nhân duy nhất.

Một điểm đáng chú ý khác là kiểu hình COPD có thể ảnh hưởng đến khả năng xuất hiện OSA. Ví dụ, tình trạng tăng bơm phồng phổi thường gặp ở khí phế thũng có thể làm giảm khả năng xảy ra tắc nghẽn đường thở trên thông qua ảnh hưởng đến cơ học đường thở. Ngược lại, một số bệnh nhân COPD, đặc biệt trong những kiểu hình khác, vẫn có thể có nguy cơ OSA đáng kể.

Về mặt dịch tễ học, các nghiên cứu trong tài liệu ERS cho thấy tỷ lệ COPD–OSA thay đổi rất rộng tùy nhóm đối tượng và phương pháp nghiên cứu. Trong dân số nói chung, tỷ lệ được báo cáo khoảng 1–3,6%; ở các nhóm bệnh nhân đã được chẩn đoán OSA hoặc COPD, tỷ lệ này có thể cao hơn đáng kể. Sự khác biệt lớn giữa các nghiên cứu có thể liên quan đến đặc điểm dân số, phương pháp ghi nhận, tiêu chuẩn chẩn đoán và định nghĩa bệnh được sử dụng.
Vì vậy, không nên dựa vào một tỷ lệ cố định để kết luận rằng người mắc COPD chắc chắn có hoặc không có OSA.

Hội chứng chồng lấp COPD–OSA ảnh hưởng gì đến sức khỏe?

Điểm quan trọng nhất của COPD–OSA là tình trạng thiếu oxy trong khi ngủ có thể trở nên phức tạp hơn. Người bệnh có thể đồng thời trải qua tình trạng giảm oxy máu kéo dài liên quan đến COPD và những đợt giảm oxy máu ngắt quãng do OSA.

Tài liệu ERS ghi nhận tình trạng giảm oxy máu cả ngắt quãng và kéo dài thường rõ hơn ở bệnh nhân COPD–OSA so với COPD hoặc OSA đơn thuần. Tăng CO₂ cũng được ghi nhận nhiều hơn, đồng thời hội chứng chồng lấp có liên quan đến nhiều kết cục lâm sàng bất lợi.

Hai bệnh cũng có những cơ chế sinh học giao thoa, trong đó thiếu oxy và viêm hệ thống là những yếu tố đáng chú ý. Vì vậy, tác động của COPD và OSA trong một số trường hợp có thể không chỉ đơn thuần là cộng dồn mà có khả năng khuếch đại lẫn nhau.

Một số vấn đề thường được quan tâm ở nhóm COPD–OSA gồm:

Vấn đề Ý nghĩa trong COPD–OSA
Giảm oxy máu Có thể vừa kéo dài do COPD vừa xuất hiện từng đợt do OSA
Tăng CO₂ Có thể rõ hơn, đặc biệt khi có giảm thông khí trong lúc ngủ
Đợt cấp COPD Hội chứng chồng lấp liên quan đến tần suất và mức độ đợt cấp cao hơn
Nhập viện Có liên quan đến tăng nhập viện do đợt cấp COPD
Tim mạch Ghi nhận tỷ lệ cao hơn của tăng huyết áp, bệnh tim mạch, tăng áp phổi và rung nhĩ
Nhận thức Một số nghiên cứu ghi nhận suy giảm nhận thức rõ hơn ở nhóm chồng lấp

Các nghiên cứu được tổng hợp trong tài liệu cũng cho thấy COPD–OSA liên quan đến tăng nguy cơ bệnh tim mạch, bao gồm bệnh tim thiếu máu cục bộ, tăng huyết áp hệ thống, tăng áp phổi, rung nhĩ và bệnh mạch máu não.

Điều này không có nghĩa mọi người bệnh COPD kèm OSA đều sẽ xuất hiện những biến chứng trên. Tuy nhiên, sự đồng tồn tại của hai bệnh khiến việc đánh giá toàn diện hơn trở nên cần thiết, đặc biệt khi người bệnh có nhiều yếu tố nguy cơ tim mạch hoặc thường xuyên xuất hiện đợt cấp.

Một vấn đề khác dễ bị bỏ qua là giấc ngủ. Các triệu chứng liên quan đến giấc ngủ được ghi nhận ở khoảng 40–75% người bệnh COPD. Đáng chú ý, người mắc COPD–OSA có thể ít biểu hiện các triệu chứng OSA kinh điển như ngáy hoặc buồn ngủ ban ngày quá mức hơn so với người mắc OSA đơn thuần. Trong khi đó, tiểu đêm có thể thường gặp hơn và góp phần làm giấc ngủ bị gián đoạn.

Chính sự khác biệt này khiến việc chỉ hỏi người bệnh có ngáy hay buồn ngủ ban ngày hay không có thể chưa đủ để phát hiện COPD–OSA.

COPD và ngưng thở khi ngủ có thể đồng thời xuất hiện ở một người bệnh, làm gia tăng các rối loạn hô hấp và giảm oxy máu trong thời gian ngủ.
COPD và ngưng thở khi ngủ có thể đồng thời xuất hiện ở một người bệnh, làm gia tăng các rối loạn hô hấp và giảm oxy máu trong thời gian ngủ.

Chẩn đoán và điều trị COPD kèm ngưng thở khi ngủ

Khi nào người bệnh COPD nên được kiểm tra OSA?

Không phải tất cả người mắc COPD đều cần thực hiện cùng một xét nghiệm giấc ngủ. Tuy nhiên, ngưỡng nghi ngờ OSA nên thấp hơn khi xuất hiện những dấu hiệu gợi ý rối loạn hô hấp liên quan đến giấc ngủ hoặc khi bệnh COPD có diễn biến phức tạp.

Tài liệu ERS đưa ra nhiều tình huống có thể xem xét thực hiện đánh giá giấc ngủ ở bệnh nhân COPD, bao gồm:

  • Ngáy, thở hổn hển hoặc nghẹt thở khi ngủ, tiểu đêm, đau đầu buổi sáng hoặc buồn ngủ ban ngày.
  • Béo phì hoặc đa hồng cầu.
  • SpO₂ ban ngày dưới 93% khi nghỉ hoặc khi vận động.
  • Tăng CO₂ máu khi thức.
  • COPD thường xuyên xuất hiện đợt cấp hoặc có đợt cấp nặng trong 12 tháng gần đây.
  • Có dấu hiệu tăng áp phổi hoặc suy tim phải.
  • Đồng mắc rung nhĩ, suy tim, đái tháo đường type 2, tăng huyết áp khó kiểm soát, bệnh thận giai đoạn cuối hoặc tiền sử đột quỵ.

Việc sử dụng opioid hoặc thuốc ngủ cũng là một yếu tố cần được lưu ý khi đánh giá nguy cơ rối loạn hô hấp khi ngủ.

Một điểm quan trọng là không nên chỉ dựa vào triệu chứng điển hình của OSA để sàng lọc người bệnh COPD. Người bệnh có thể không ngáy rõ hoặc không tự nhận thấy buồn ngủ ban ngày, trong khi vẫn có rối loạn hô hấp đáng kể trong đêm. Tài liệu ERS cũng lưu ý rằng các công cụ sàng lọc OSA truyền thống vốn tập trung nhiều vào triệu chứng điển hình có thể không tối ưu ở người đã mắc COPD.

Ngược lại, nếu một người đã được chẩn đoán OSA có các yếu tố nguy cơ hoặc triệu chứng phù hợp với COPD, việc đánh giá chức năng phổi cũng có thể giúp phát hiện COPD sớm hơn.

Chẩn đoán COPD–OSA overlap bằng những phương pháp nào?

Chẩn đoán hội chứng chồng lấp cần trả lời hai câu hỏi: người bệnh có OSA hay không, và mức độ rối loạn thông khí/trao đổi khí liên quan đến COPD trong khi ngủ là như thế nào?

Đa ký giấc ngủ (PSG) vẫn được xem là phương pháp tiêu chuẩn để đánh giá rối loạn hô hấp khi ngủ. Tuy nhiên, PSG có hạn chế về khả năng tiếp cận và có thể gây bất tiện cho người bệnh. Đây là một trong những lý do khiến việc lựa chọn phương pháp chẩn đoán ở bệnh nhân COPD cần được cân nhắc theo từng trường hợp.

Trong một số trường hợp, ghi đa thông số hô hấp kết hợp theo dõi CO₂ qua da trong khi ngủ có thể cung cấp thêm thông tin quan trọng. Phương pháp này giúp xác định giảm thông khí về đêm, đánh giá mức độ tăng CO₂ và hỗ trợ phân biệt tương đối đóng góp của COPD với OSA. Những thông tin đó có thể hữu ích khi lựa chọn phương thức điều trị và điều chỉnh thông số hỗ trợ hô hấp.

Đo SpO₂ qua đêm có thể được sử dụng như một công cụ sàng lọc, đặc biệt để phát hiện tình trạng thiếu oxy máu thoáng qua hoặc kéo dài trong khi ngủ. Tuy nhiên, chỉ số SpO₂ không tự nó cho biết nguyên nhân của hiện tượng giảm oxy là OSA, COPD hay sự kết hợp của nhiều cơ chế.

Đa ký hô hấp tim-phổi (cardiorespiratory polygraphy) thường được sử dụng để phát hiện OSA, nhưng ở người COPD phương pháp này có thể gặp tỷ lệ ghi nhận thất bại cao và mức độ tương quan với PSG thay đổi. Vì vậy, kết quả cần được đặt trong bối cảnh lâm sàng thay vì diễn giải tách rời.

Ngoài ra, đo trương lực động mạch ngoại vi (peripheral arterial tonometry) là một kỹ thuật chẩn đoán di động đã được xác nhận giá trị trong chẩn đoán OSA ở bệnh nhân COPD.

Như vậy, xét nghiệm phù hợp không chỉ phụ thuộc vào câu hỏi “có ngưng thở khi ngủ hay không”, mà còn phụ thuộc vào việc bác sĩ cần đánh giá thêm tình trạng giảm thông khí, tăng CO₂ và mức độ ảnh hưởng của COPD trong lúc ngủ.

CPAP có vai trò gì trong điều trị COPD–OSA overlap?

Khi OSA chiếm ưu thế trong hội chứng chồng lấp, máy trợ thở CPAP là một phương pháp điều trị quan trọng. Mục tiêu của điều trị COPD–OSA không chỉ là giảm số lần tắc nghẽn đường thở mà còn hướng tới cải thiện tình trạng thiếu oxy và tăng CO₂ khi ngủ, chất lượng giấc ngủ và chất lượng cuộc sống.

CPAP tạo áp lực dương liên tục nhằm giữ đường thở trên không bị xẹp trong lúc ngủ. Ở bệnh nhân COPD–OSA, tài liệu ERS mô tả một số cơ chế có thể góp phần cải thiện hô hấp, bao gồm giảm tình trạng bẫy khí, tăng dung tích cặn chức năng, giảm công hô hấp, hỗ trợ chức năng cơ hoành và giảm PaCO₂.

Dữ liệu được tổng hợp trong tài liệu cho thấy CPAP có liên quan đến giảm đợt cấp COPD và giảm nhập viện do COPD. Một nghiên cứu theo dõi dài hạn với thời gian trung vị 9,4 năm ghi nhận bệnh nhân COPD–OSA được điều trị CPAP lâu dài có thời gian sống tương tự nhóm COPD đơn thuần, trong khi nhóm OVS không điều trị CPAP có nguy cơ tử vong cao hơn; nghiên cứu này báo cáo relative risk 1,79 với khoảng tin cậy 95% là 1,16–2,77.

Tuy nhiên, những dữ liệu này chủ yếu cho thấy mối liên quan giữa điều trị PAP và kết cục lâm sàng trong các nghiên cứu được tổng hợp, chứ không nên được hiểu thành CPAP là phương pháp “chữa khỏi COPD”. Việc lựa chọn và theo dõi điều trị vẫn phải dựa trên đặc điểm hô hấp cụ thể của từng người bệnh.

Đặc biệt, không phải mọi trường hợp COPD–OSA đều phù hợp với CPAP theo cùng một cách. Khi OSA là thành phần nổi trội, CPAP tiêu chuẩn hoặc APAP có thể được cân nhắc. Nhưng khi COPD chiếm ưu thế, nhất là khi có tăng CO₂, thông khí không xâm lấn dạng BPAP/NIV có thể phù hợp hơn. Tài liệu ERS nêu rằng những bệnh nhân có PaCO₂ khi thức trên 52 mmHg do giảm thông khí về đêm có khả năng cần NIV thay vì CPAP.

Một điểm khác cần đặc biệt lưu ý là oxy không nên được sử dụng đơn độc để điều trị COPD–OSA overlap. Oxy bổ sung có vai trò trong COPD kèm giảm oxy máu ban ngày theo chỉ định, nhưng trong nghiên cứu ở bệnh nhân COPD–OSA, oxy ban đêm có thể cải thiện độ bão hòa oxy đồng thời làm kéo dài thời gian tắc nghẽn và tăng PaCO₂ cuối cơn ngưng thở. Vì vậy, chỉ bổ sung oxy mà không xử lý tình trạng tắc nghẽn đường thở không phải là chiến lược điều trị đầy đủ cho hội chứng chồng lấp.

Do đó, người bệnh không nên tự mua máy CPAP, tự thay đổi áp lực hoặc tự bổ sung oxy chỉ dựa trên một chỉ số SpO₂ tại nhà. Việc xác định thành phần OSA, mức độ COPD, tình trạng tăng CO₂ và kiểu rối loạn hô hấp trong lúc ngủ là cơ sở để bác sĩ lựa chọn phương thức hỗ trợ phù hợp.

CPAP là một phương pháp hỗ trợ hô hấp được cân nhắc trong trường hợp COPD đồng thời có ngưng thở khi ngủ do tắc nghẽn, đặc biệt khi OSA là thành phần nổi bật của bệnh cảnh.
CPAP là một phương pháp hỗ trợ hô hấp được cân nhắc trong trường hợp COPD đồng thời có ngưng thở khi ngủ do tắc nghẽn, đặc biệt khi OSA là thành phần nổi bật của bệnh cảnh.

Cần Tư Vấn Về CPAP Và Giải Pháp Hỗ Trợ Hô Hấp Khi COPD Kèm Ngưng Thở Khi Ngủ?

Khi COPD đồng thời xuất hiện với ngưng thở khi ngủ, việc lựa chọn phương pháp hỗ trợ hô hấp cần dựa trên đặc điểm của từng người bệnh, chẳng hạn mức độ tắc nghẽn đường thở, tình trạng giảm oxy máu, tăng CO₂ và vai trò của OSA trong tổng thể bệnh lý. CPAP có thể là lựa chọn phù hợp khi OSA chiếm ưu thế, trong khi một số trường hợp có giảm thông khí hoặc tăng CO₂ có thể cần được bác sĩ cân nhắc phương thức hỗ trợ khác.

Tại VietHealthMed, chúng tôi hỗ trợ cung cấp thông tin về liệu pháp CPAP/APAP, các thiết bị hỗ trợ hô hấp và mặt nạ, giúp người bệnh hiểu rõ hơn về cách lựa chọn thiết bị theo nhu cầu sử dụng và tình trạng hô hấp. Việc tư vấn nhằm cung cấp thông tin tham khảo, không thay thế cho chẩn đoán hoặc chỉ định điều trị của bác sĩ.

VietHealthMed

📍 Địa chỉ: 83/53 Phạm Văn Bạch, Phường Tân Sơn, TP. Hồ Chí Minh

📞 Hotline / Zalo / WhatsApp: +84 917 205 200

🌐 Website: maythovn.com

Nếu bạn đang tìm hiểu về CPAP, máy trợ thở khi ngủ hoặc các giải pháp hỗ trợ hô hấp trong trường hợp COPD kèm ngưng thở khi ngủ, VietHealthMed có thể hỗ trợ giải đáp thông tin và giúp bạn hiểu rõ hơn về những lựa chọn phù hợp với tình trạng thực tế.

Tài liệu tham khảo

  1. van Zeller M, Basoglu OK, Verbraecken J, et al. Obstructive and Central Sleep Apnoea – chương “COPD–OSA and IPF–OSA overlap”, ERS Monograph. DOI: 10.1183/2312508X.10009126.
  2. Shah AJ, Quek E, Alqahtani JS, et al. Cardiovascular outcomes in patients with COPD–OSA overlap syndrome: a systematic review and meta-analysis. Sleep Medicine Reviews. 2022;63:101627.
  3. Adler D, Bailly S, Benmerad M, et al. Clinical presentation and comorbidities of obstructive sleep apnea–COPD overlap syndrome. PLoS One. 2020;15:e0235331.
  4. Kendzerska T, Leung RS, Aaron SD, et al. Cardiovascular outcomes and all-cause mortality in patients with obstructive sleep apnea and chronic obstructive pulmonary disease (overlap syndrome). Annals of the American Thoracic Society. 2019;16:71–81.
  5. Marin JM, Soriano JB, Carrizo SJ, et al. Outcomes in patients with chronic obstructive pulmonary disease and obstructive sleep apnea: the overlap syndrome. American Journal of Respiratory and Critical Care Medicine. 2010;182:325–331.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

0917205200
Liên hệ